皮影兒 bì ảnh nhi Hán Việt: bì ảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtbì ảnh nhiCấu tạo皮 + 影 + 兒 · bì + ảnh + nhi nghĩa thành phần: bì + ảnh + nhi Nghĩa EngCihui 皮影兒 íyǐngr ►See píyǐng