皮掌兒 bì chưởng nhi Hán Việt: bì chưởng nhi Tổng quan miếng da đệm gót giày Cấu tạo: 皮 (bì) + 掌 (chưởng) + 兒 (nhi)Hán Việtbì chưởng nhiCấu tạo皮 + 掌 + 兒 · bì + chưởng + nhi nghĩa thành phần: bì + chưởng + nhi Nghĩa ViệtCihui miếng da đệm gót giàyEngCihui 皮掌兒 ízhǎngr ►See pízhǎng