皮掌兒
bì chưởng nhi
Hán Việt: bì chưởng nhi
Tổng quan
miếng da đệm gót giày
Nghĩa
Việt
- Cihui miếng da đệm gót giày
- Cihui miếng da đệm gót giày。釘在鞋底前後的皮子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鞋底前後所補的皮。如:「這皮掌兒的質料很好。」
Eng
- Cihui 皮掌兒 ízhǎngr ►See pízhǎng