皮揣子 píchuāizi · bì sủy tử Hán Việt: bì sủy tử · Pinyin: píchuāizi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 揣 (sủy) + 子 (tử)PinyinpíchuāiziHán Việtbì sủy tửCấu tạo皮 + 揣 + 子 · bì + sủy + tử nghĩa thành phần: bì + sủy + tử Nghĩa EngCihui plunger