皮條兒 bì điều nhi Hán Việt: bì điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtbì điều nhiCấu tạo皮 + 條 + 兒 · bì + điều + nhi nghĩa thành phần: bì + điều + nhi Nghĩa EngCihui 皮條兒 ítiáor ►See pítiáo