皮鬆肉緊

pí sōng ròu jǐn bì tông nhục khẩn

Hán Việt: bì tông nhục khẩn · Pinyin: pí sōng ròu jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (tông) + (nhục) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容漫不经心,宽泛而无关紧要。

Eng

  • Cihui 皮鬆肉緊 ísōngròujǐn f.e. idle; inactive