皮板兒

pí bǎn ér bì bản nhi

Hán Việt: bì bản nhi · Pinyin: pí bǎn ér

Tổng quan

màng thịt

Cấu tạo: (bì) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng thịt
  • Cihui màng thịt (dưới da)。指皮桶子毛下面的皮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整塊皮毛下面的皮。

Eng

  • Cihui 皮板兒 íbǎnr n. leather/hide under the fur lining M:¹zhāng