皮板子 bì bản tử Hán Việt: bì bản tử Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 板 (bản) + 子 (tử)Hán Việtbì bản tửCấu tạo皮 + 板 + 子 · bì + bản + tử nghĩa thành phần: bì + bản + tử Nghĩa EngCihui 皮板子 íbǎnzi* n. processed animal skin for making clothing M:²jiàn