皮樣的 bì dạng đích Hán Việt: bì dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtbì dạng đíchCấu tạo皮 + 樣 + 的 · bì + dạng + đích nghĩa thành phần: bì + dạng + đích