皮條客

pí tiáo kè bì điều khách

Hán Việt: bì điều khách · Pinyin: pí tiáo kè

Tổng quan

môi giới mại dâm

Cấu tạo: (bì) + (điều) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi giới mại dâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 媒介色情,拉攏不正當關係的牽合人。如:「好好人不做,幹麼去做皮條客呢?」簡稱為「皮條」。

Eng

  • CC-CEDICT pimp
  • Cihui pimp