皮榔頭

bì lang đầu

Hán Việt: bì lang đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lang) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮榔頭 ílángtóu <coll.> n. fist (as a hammer) M:²zhī