皮海綿 bì hải miên Hán Việt: bì hải miên Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 海 (hải) + 綿 (miên)Hán Việtbì hải miênCấu tạo皮 + 海 + 綿 · bì + hải + miên nghĩa thành phần: bì + hải + miên