皮猴子 pí hóu zi · bì hầu tử Hán Việt: bì hầu tử · Pinyin: pí hóu zi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 猴 (hầu) + 子 (tử)Pinyinpí hóu ziHán Việtbì hầu tửCấu tạo皮 + 猴 + 子 · bì + hầu + tử nghĩa thành phần: bì + hầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对瘦人的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对瘦人的戏称。