皮科兒 pí kē ér · bì khoa nhi Hán Việt: bì khoa nhi · Pinyin: pí kē ér Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 科 (khoa) + 兒 (nhi)Pinyinpí kē érHán Việtbì khoa nhiCấu tạo皮 + 科 + 兒 · bì + khoa + nhi nghĩa thành phần: bì + khoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开玩笑的话。Tân Hoa Tự Điển 1.开玩笑的话。