皮筋兒

pí jīn ér bì cân nhi

Hán Việt: bì cân nhi · Pinyin: pí jīn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (cân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮筋兒 íjīnr ►See píjīn