皮筋兒 pí jīn ér · bì cân nhi Hán Việt: bì cân nhi · Pinyin: pí jīn ér Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)Pinyinpí jīn érHán Việtbì cân nhiCấu tạo皮 + 筋 + 兒 · bì + cân + nhi nghĩa thành phần: bì + cân + nhi Nghĩa EngCihui 皮筋兒 íjīnr ►See píjīn