皮綁腿 bì bảng thối Hán Việt: bì bảng thối Tổng quan xà cạp Cấu tạo: 皮 (bì) + 綁 (bảng) + 腿 (thối)Hán Việtbì bảng thốiCấu tạo皮 + 綁 + 腿 · bì + bảng + thối nghĩa thành phần: bì + bảng + thối Nghĩa ViệtCihui xà cạp