皮結核 bì kết hạch Hán Việt: bì kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtbì kết hạchCấu tạo皮 + 結 + 核 · bì + kết + hạch nghĩa thành phần: bì + kết + hạch