皮肌炎 bì cơ viêm Hán Việt: bì cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtbì cơ viêmCấu tạo皮 + 肌 + 炎 · bì + cơ + viêm nghĩa thành phần: bì + cơ + viêm