皮脂石 bì chi thạch Hán Việt: bì chi thạch Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 石 (thạch)Hán Việtbì chi thạchCấu tạo皮 + 脂 + 石 · bì + chi + thạch nghĩa thành phần: bì + chi + thạch