皮脣的 bì thần đích Hán Việt: bì thần đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 脣 (thần) + 的 (đích)Hán Việtbì thần đíchCấu tạo皮 + 脣 + 的 · bì + thần + đích nghĩa thành phần: bì + thần + đích