皮膚學者

bì phu học giả

Hán Việt: bì phu học giả

Tổng quan

(y học) thầy thuốc khoa da

Cấu tạo: (bì) + (phu) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thầy thuốc khoa da