皮膚接觸 pí fū jiē chù · bì phu tiếp xúc Hán Việt: bì phu tiếp xúc · Pinyin: pí fū jiē chù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Pinyinpí fū jiē chùHán Việtbì phu tiếp xúcCấu tạo皮 + 膚 + 接 + 觸 · bì + phu + tiếp + xúc nghĩa thành phần: bì + phu + tiếp + xúc