皮膚病學
bì phu bệnh học
Hán Việt: bì phu bệnh học · Pinyin: pí fū bìng xué
Tổng quan
(y học) khoa da, bệnh ngoài da
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) khoa da, bệnh ngoài da
Eng
- Cihui 皮膚病學 ífūbìngxué n. dermatology
Hán Việt: bì phu bệnh học · Pinyin: pí fū bìng xué
(y học) khoa da, bệnh ngoài da