皮臉兒

bì kiểm nhi

Hán Việt: bì kiểm nhi

Tổng quan

giày vải viền da

Cấu tạo: (bì) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày vải viền da
  • Cihui giày vải viền da。舊式布鞋鞋臉兒正中用窄皮條沿起的圓梗,有時一條,有時兩條。

Eng

  • Cihui 皮臉兒 íliǎnr ►See píliǎn