皮臭症 bì xú chứng Hán Việt: bì xú chứng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 臭 (xú) + 症 (chứng)Hán Việtbì xú chứngCấu tạo皮 + 臭 + 症 · bì + xú + chứng nghĩa thành phần: bì + xú + chứng