皮臭的 bì xú đích Hán Việt: bì xú đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 臭 (xú) + 的 (đích)Hán Việtbì xú đíchCấu tạo皮 + 臭 + 的 · bì + xú + đích nghĩa thành phần: bì + xú + đích