皮色不佳 bì sắc bất giai Hán Việt: bì sắc bất giai Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việtbì sắc bất giaiCấu tạo皮 + 色 + 不 + 佳 · bì + sắc + bất + giai nghĩa thành phần: bì + sắc + bất + giai