皮茄克 pí jiā kè · bì gia khắc Hán Việt: bì gia khắc · Pinyin: pí jiā kè Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 茄 (gia) + 克 (khắc)Pinyinpí jiā kèHán Việtbì gia khắcCấu tạo皮 + 茄 + 克 · bì + gia + khắc nghĩa thành phần: bì + gia + khắc