皮草行

pí cǎo xíng bì thảo hành

Hán Việt: bì thảo hành · Pinyin: pí cǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (thảo) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粤港等地在冬季出售皮毛服装﹐在夏季出售草席等货物的商行﹐称皮草行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粤港等地在冬季出售皮毛服装﹐在夏季出售草席等货物的商行﹐称皮草行。