皮袋兒 bì đại nhi Hán Việt: bì đại nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 袋 (đại) + 兒 (nhi)Hán Việtbì đại nhiCấu tạo皮 + 袋 + 兒 · bì + đại + nhi nghĩa thành phần: bì + đại + nhi Nghĩa EngCihui 皮袋兒 ídàir ►See ³pídài