皮袍兒 bì bào nhi Hán Việt: bì bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 袍 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtbì bào nhiCấu tạo皮 + 袍 + 兒 · bì + bào + nhi nghĩa thành phần: bì + bào + nhi Nghĩa EngCihui 皮袍兒 ípáor ►See pípáo