皮裏抽肉 pí lǐ chōu ròu · bì lí trừu nhục Hán Việt: bì lí trừu nhục · Pinyin: pí lǐ chōu ròu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 裏 (lí) + 抽 (trừu) + 肉 (nhục)Pinyinpí lǐ chōu ròuHán Việtbì lí trừu nhụcCấu tạo皮 + 裏 + 抽 + 肉 · bì + lí + trừu + nhục nghĩa thành phần: bì + lí + trừu + nhục Nghĩa EngCihui 皮裡抽肉 ílǐchōuròu f.e. skinny; emaciated