皮裏春秋

pí lǐ chūn qiū bì lí xuân thu

Hán Việt: bì lí xuân thu · Pinyin: pí lǐ chūn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lí) + (xuân) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮裡春秋 ílǐchūnqiū id. criticize (sb./sth.) to oneself; criticize mentally