皮裏晉書 pí lǐ jìn shū · bì lí tấn thư Hán Việt: bì lí tấn thư · Pinyin: pí lǐ jìn shū Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 裏 (lí) + 晉 (tấn) + 書 (thư)Pinyinpí lǐ jìn shūHán Việtbì lí tấn thưCấu tạo皮 + 裏 + 晉 + 書 · bì + lí + tấn + thư nghĩa thành phần: bì + lí + tấn + thư