皮製品
bì chế phẩm
Hán Việt: bì chế phẩm · Pinyin: pí zhì pǐn
Tổng quan
hàng da
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng da
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用毛皮或皮革做成的物品。如:「這個手提包是上好的皮製品,價錢很昂貴。」
Eng
- CC-CEDICT leather goods
- Cihui leather goods