皮褥子 bì nhục tử Hán Việt: bì nhục tử Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 褥 (nhục) + 子 (tử)Hán Việtbì nhục tửCấu tạo皮 + 褥 + 子 · bì + nhục + tử nghĩa thành phần: bì + nhục + tử Nghĩa EngCihui 皮褥子 írùzi n. sleeping mattress made of animal skin; fur-lined mattress M:¹tiáo