皮解庫 pí jiě kù · bì giải khố Hán Việt: bì giải khố · Pinyin: pí jiě kù Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 解 (giải) + 庫 (khố)Pinyinpí jiě kùHán Việtbì giải khốCấu tạo皮 + 解 + 庫 · bì + giải + khố nghĩa thành phần: bì + giải + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元人俗语。妓院的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.元人俗语。妓院的别称。