皮質醇 pí zhì chún · bì chất thuần Hán Việt: bì chất thuần · Pinyin: pí zhì chún Tổng quan cortisol Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 醇 (thuần)Pinyinpí zhì chúnHán Việtbì chất thuầnCấu tạo皮 + 質 + 醇 · bì + chất + thuần nghĩa thành phần: bì + chất + thuần Nghĩa ViệtCihui cortisolEngCC-CEDICT cortisolCihui cortisol