皮貨商

bì hóa thương

Hán Việt: bì hóa thương

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (hóa) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮貨商 íhuòshāng n. furrier; fur trader M:²wèi