皮质类固醇

pí zhì lèi gù chúnbì chất loại cố thuần

Hán Việt: bì chất loại cố thuần · Pinyin: pí zhì lèi gù chún

Tổng quan

corticosteroid

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 類 (loại) + 固 (cố) + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 corticosteroid
  • Tần suất từ corticosteroid

Eng

  • Cihui corticosteroid
  • Tần suất từ corticosteroid

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮质下的 · 皮质丘脑的 · 皮质中脑的 · 皮质小脑束 · 皮质延髓的 · 皮质类甾醇 · 皮质脊髓的 · 皮质脑桥的