皮质下的

bì chất hạ đích

Hán Việt: bì chất hạ đích

Tổng quan

dưới vỏ

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới vỏ
  • Tần suất từ dưới vỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

下的手 · 皮质的 · 皮质类固醇 · 皮质醇 · 皮质前部 · 皮质形成 · 皮质甾类 · 皮质甾酮