皮质小脑束

bì chất tiểu não thúc

Hán Việt: bì chất tiểu não thúc

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 小 (tiểu) + 腦 (não) + 束 (thúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮质类固醇 · 皮质下的 · 皮质丘脑的 · 皮质中脑的 · 皮质延髓的 · 皮质类甾醇 · 皮质脊髓的 · 皮质脑桥的