皮质类甾醇 Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 類 (loại) + 甾 + 醇 (thuần)Cấu tạo皮 + 質 + 類 + 甾 + 醇 Từ liên quan Gần nghĩa皮质类固醇 · 皮质下的 · 皮质丘脑的 · 皮质中脑的 · 皮质小脑束 · 皮质延髓的 · 皮质脊髓的 · 皮质脑桥的