皮裏抽肉
bì lí trừu nhục
Hán Việt: bì lí trừu nhục · Pinyin: pí lǐ chōu ròu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容身体变瘦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人消瘦不堪。
Eng
- Cihui 皮裡抽肉 ílǐchōuròu f.e. skinny; emaciated
Hán Việt: bì lí trừu nhục · Pinyin: pí lǐ chōu ròu