皮裏春秋

pí lǐ chūn qiū bì lí xuân thu

Hán Việt: bì lí xuân thu · Pinyin: pí lǐ chūn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lí) + (xuân) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藏在心里不说出来的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指藏在心里不说出来的评论。《春秋》﹐相传孔子所修﹐意含褒贬。借指评论。

Eng

  • Cihui 皮裡春秋 ílǐchūnqiū id. criticize (sb./sth.) to oneself; criticize mentally