皮裏膜外

pí lǐ mó wài bì lí mô ngoại

Hán Việt: bì lí mô ngoại · Pinyin: pí lǐ mó wài

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lí) + (mô) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膜:生物内部薄皮形的组织。形容肤浅浮泛未能触及实质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不着实的意思。