皮锅煮肉

bì oa chử nhục

Hán Việt: bì oa chử nhục

Tổng quan

ồi da xáo thịt, chỉ anh em trong nhà hại lẫn nhau. bì oa chử nhục bì oa chử nhục ☆Nồi da xáo thịt, chỉ anh em trong nhà hại lẫn nhau.

Cấu tạo: (bì) + (oa) + (chử) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồi da xáo thịt, chỉ anh em trong nhà hại lẫn nhau. bì oa chử nhục bì oa chử nhục ☆Nồi da xáo thịt, chỉ anh em trong nhà hại lẫn nhau.