皮欽語

pí qīn yǔ bì khâm ngữ

Hán Việt: bì khâm ngữ · Pinyin: pí qīn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ pidgin

Cấu tạo: (bì) + (khâm) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ pidgin

Eng

  • CC-CEDICT pidgin
  • Cihui pidgin