皮革廠 bì cách xưởng Hán Việt: bì cách xưởng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 革 (cách) + 廠 (xưởng)Hán Việtbì cách xưởngCấu tạo皮 + 革 + 廠 · bì + cách + xưởng nghĩa thành phần: bì + cách + xưởng Nghĩa EngCihui 皮革廠 ígéchǎng p.w. tannery M:¹jiā