皮靴頁兒

pí xuē yè ér bì ngoa hiệt nhi

Hán Việt: bì ngoa hiệt nhi · Pinyin: pí xuē yè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (ngoa) + (hiệt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即皮夹子。旧时因将皮夹子藏在靴筒中﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即皮夹子。旧时因将皮夹子藏在靴筒中﹐故称。